claims adjuster

claims adjuster

A claims adjuster examines a damaged car after an accident.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người giám định bồi thường bảo hiểm: "claims adjuster" người chuyên điều tra, đánh giá các yêu cầu bồi thường bảo hiểm hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại, đề xuất một khoản bồi thường hợp . Công việc của họ bao gồm xác minh tính hợp lệ của yêu cầu, ước tính mức độ thiệt hại, thương lượng với các bên liên quan để đạt được thỏa thuận cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Người giám định bồi thường bảo hiểm đã đến hiện trường vụ tai nạn để đánh giá thiệt hại của chiếc xe.)
  • (Sau khi xem xét các tài liệu, người giám định bồi thường bảo hiểm đã đề xuất một khoản bồi thường 5.000 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a claims adjuster": đóng vai trò người giám định bồi thường bảo hiểm.
    • She was hired to act as a claims adjuster for the insurance company. ( ấy được thuê để làm người giám định bồi thường bảo hiểm cho công ty bảo hiểm.)
  • "independent claims adjuster": người giám định bồi thường bảo hiểm độc lập (không thuộc công ty bảo hiểm cụ thể).
    • An independent claims adjuster was called in to handle the complex case. (Một người giám định bồi thường bảo hiểm độc lập đã được triệu tập để xử lý vụ việc phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Claims adjuster (n): giữ nguyên dạng, không biến thể phổ biến.
  • Adjuster (n): người điều chỉnh (thường dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm).
    • The adjuster approved the claim after a thorough investigation. (Người điều chỉnh đã phê duyệt yêu cầu bồi thường sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)
  • Claims examiner (n): người xem xét yêu cầu bồi thường (tương tự nhưng thường làm việc trong văn phòng, ít đến hiện trường).
    • The claims examiner reviewed the policy details before making a decision. (Người xem xét yêu cầu bồi thường đã xem xét chi tiết hợp đồng trước khi đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjuster: người điều chỉnh (thường dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm).
  • Claims representative: đại diện yêu cầu bồi thường.
  • Loss adjuster: người giám định tổn thất (thường dùng trong bảo hiểm tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adjust to: điều chỉnh để thích nghi với.
    • The claims adjuster must adjust to different types of claims daily. (Người giám định bồi thường bảo hiểm phải thích nghi với các loại yêu cầu bồi thường khác nhau hàng ngày.)
  • Look into: điều tra, xem xét.
    • The adjuster will look into the details of the accident. (Người giám định sẽ xem xét chi tiết của vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To settle a claim: giải quyết một yêu cầu bồi thường.
    • The claims adjuster worked hard to settle the claim quickly. (Người giám định bồi thường bảo hiểm đã làm việc chăm chỉ để giải quyết yêu cầu bồi thường một cách nhanh chóng.)
  • To assess damages: đánh giá thiệt hại.
    • The adjuster's main job is to assess damages accurately. (Công việc chính của người giám định đánh giá thiệt hại một cách chính xác.)